Bảng giá thuốc

STT TÊN THUỐC HOẠT CHẤT ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Sanlein 0.3 Natri hyaluronat Lọ 126000
2 Cravit 1.5% Levofloxacin Lọ 115999
3 Sanlein 0,1 Natri hyaluronat Lọ 56994
4 Alegysal Pemirolast kali Lọ 76760
5 Mydrin-P Tropicamide + Phenylephrin Lọ 67500
6 Cetirizine Stella 10mg Cetirizin Viên 400
7 Statripsine Alphachymotrypsin Viên 650
8 Tobradex Tobramycin + dexamethason Tuýp 52300
9 Tobradex Tobramycin + dexamethason Lọ 45100
10 Azopt Brinzolamide Lọ 116700
11 Systane Ultra 5ml Polyethylen glycol + propylen glycol Lọ 60100
12 Tobradex Tobramycin + dexamethason Tuýp 52300
13 Acetazolamid Acetazolamid Viên 910
14 OLEVID Olopatadin (hydroclorid) Lọ 88000
15 Telfor 60 Fexofenadin Viên 744
16 Medskin Acyclovir 200 Aciclovir Viên 848
17 Medskin Clovir 800 Aciclovir Viên 3200
18 VITOL Natri hyaluronat Lọ 39000
19 Kary Uni Pirenoxin Lọ 30294
20 Medlon 16 Methyl prednisolon Viên 1890
21 Azarga Brinzolamid + timolol Lọ 310800
22 Taflotan Tafluprost Lọ 244799
23 Vigamox Moxifloxacin Lọ 83700
24 Combigan Brimonidin tartrat + timolol Lọ 183513
25 Diquas Natri diquafosol Lọ 129675
26 Sanlein 0.3 Natri hyaluronat Lọ 126000
27 Dex-Tobrin Tobramycin + dexamethason Lọ 45000
28 Acular Ketorolac Lọ 67245
29 Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose Lọ 64101
30 Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason Lọ 36950
Q